menu_book
見出し語検索結果 "bi kịch" (1件)
bi kịch
日本語
名悲劇
Cuộc đời của anh ấy chứa đựng nhiều bi kịch.
彼の人生には多くの悲劇が含まれています。
swap_horiz
類語検索結果 "bi kịch" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bi kịch" (2件)
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
Cuộc đời của anh ấy chứa đựng nhiều bi kịch.
彼の人生には多くの悲劇が含まれています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)